Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 75 từ.
Được ăn kèm với một viên kem lạnh phủ bên trên, thường áp dụng cho các loại bánh nướng.
“The server asked if we wanted our warm spiced apple turnover served a la mode.”
Tráng miệng kiểu Ý gồm kem gelato đổ cà phê espresso nóng lên trên.
“To end the heavy meal on a bright note, we shared a classic affogato.”
hun khói kiểu Ý
“The pasta features charred leeks and affumicato scamorza for depth.”
Món mỳ s-shaped Ý nhân thịt hoặc phô mai, thường ăn kèm sốt bơ.
“The chef plated agnolotti drenched in sage‑brown butter.”
xốt chua ngọt kiểu Ý
“Roasted winter squash tastes exceptional under a drizzle of onion agrodolce.”
chín tới mức vừa vặn, giữ được độ săn giòn khi cắn
“Pull the spaghetti from boiling water while still strictly al dente.”
Được ăn hoặc phục vụ ngoài trời, đặc biệt dùng để chỉ việc dùng bữa tại nhà hàng.
“On warm summer evenings, the bistro offers guests the option to dine al fresco on the patio.”
ngoài trời (dùng bữa)
“Enjoy an al-fresco lunch on the restaurant terrace during summer.”
Món ăn được trang trí hoặc chế biến cùng hạnh nhân lát áp chảo
“The pan-seared trout almandine arrived with browned butter and lemon wedges.”
Chế biến với hạt hạnh nhân rang cắt vụn, thường rưới lên cá hoặc rau.
“The green beans were almondine, adding crunch and aroma.”
Được nấu hoặc trang trí với hạnh nhân cắt lát.
“The restaurant's signature dish is trout amandine, pan-fried in brown butter.”
rượu thảo mộc đắng
“The sommelier suggested a chilled amaro infused with gentian root and orange peel.”
Đặc trưng, bầu không khí hoặc tâm trạng của một cơ sở ăn uống.
“Soft lighting and acoustic music contributed to the relaxing ambiance of the fine dining restaurant.”
Bầu không khí, môi trường xung quanh (của một nhà hàng hoặc không gian ăn uống).
“The soft lighting and jazz music created a romantic ambience in the dining room.”
Món nhắm nhỏ kích thích vị giác đầu bữa ăn phong cách Pháp bình dân hơn
“The bistro served a savory duck liver amuse-gueule alongside our cocktails.”
đồ uống khai vị trước bữa ăn để kích thích sự thèm ăn
“Sip a sparkling aperitif while inspecting tonight’s printed dinner menu.”
Thuộc phong cách mặc sau khi trượt tuyết; trang phục ấm áp sang trọng kiểu nghỉ đông
“She packed several après-ski outfits, including a fur-trimmed parka and cashmere leggings.”
đĩa nếm nhiều món nhỏ
“The seasonal tasting menu finished with an elaborate assiette of orchard pears.”
Được nướng với bề mặt phủ vụn bánh mì và phô mai vàng ruộm.
“She prepared potatoes au gratin as a comforting side dish for the roast beef.”
Phục vụ kèm với nước cốt thịt tự nhiên rỉ ra khi nướng.
“The prime rib is traditionally served au jus to highlight the rich flavor of the beef.”
Yến tiệc trang trọng, thịnh soạn quy mô lớn với nhiều món ăn cao cấp.
“The prime minister hosted an official state banquet honoring foreign envoys.”
Thùng gỗ sồi dùng để ủ các loại rượu vang và rượu mạnh chất lượng cao.
“Winery stored vintage Cabernet inside French oak barrique.”
Bò bọc bột ngàn lớp nướng
“The chef served sliced beef Wellington with jus.”
Thịt bò bít tết
“Order the beefsteak cooked medium rare.”
Bánh rán hình vuông chiên ngập dầu rắc đường bột.
“Café served hot beignets alongside chicory coffee.”
Bản thực đơn liệt kê tất cả các món ăn có phục vụ trong bữa ăn.
“The handwritten bill of fare rotated daily based on catches from the local dock.”
Còn nguyên xương
“Select bone-in chicken thighs for richer flavor.”
Túi trứng cá ướp muối sấy khô served thái lát hoặc bào nhỏ.
“Chef grated botargo over garlic butter pasta.”
Món hầm cá truyền thống vùng Provence nấu với thảo mộc và nước dùng tỏi.
“Coastal tavern served authentic bouillabaisse with crusty bread.”
Om hoặc ninh nhừ thịt trong nồi đậy kín với một lượng ít chất lỏng sau khi đã áp chảo.
“They braise the beef shanks in red wine for four hours until fork-tender.”
Nhà hàng kiểu Pháp bình dân phục vụ món ăn nóng đơn giản và đồ uống.
“Tourists dined at bustling brasserie near river.”
Xiên nhỏ dùng để xâu các miếng thịt hoặc rau củ nướng.
“Kitchen grilled lamb brochette over open coals.”
Bánh mì Ý nướng chà tỏi, phủ dầu ô liu và cà chua.
“Waiter served tomato bruschetta as complimentary appetizer.”
Nhân viên nhà hàng dọn bàn và hỗ trợ phục vụ bàn.
“Busboy cleared dirty dishes between dinner courses.”
Món khai vị nhỏ gồm đế bánh mì hoặc bánh quy giòn phủ nhân mặn
“The caterers circulated with trays of smoked salmon canapés before the main banquet.”
Bình thủy tinh đựng nước hoặc rượu
“The waiter placed a glass carafe of chilled water on the center of the table.”
quầy tiệc chuyên cắt và phục vụ trực tiếp các tảng thịt nướng
“Diners congregated near the carvery station awaiting thick beef cuts.”
Món gỏi hải sản sống tái chín bằng nước cốt cam chanh
“The restaurant cures sea bass in lime juice and red onion slices for its signature ceviche.”
Khay giữ nhiệt buffet dùng đèn cồn hoặc điện
“The kitchen crew filled each chafer with hot water before loading the steam pans into the buffet line.”
Nấm mồng gà màu vàng có vị thơm cay nhẹ
“The sommelier paired a rich white Burgundy with pan-seared veal and wild chanterelles.”
Món thịt nguội chế biến sẵn
“We ordered a charcuterie platter featuring cured ham and terrines.”
Món hoa quả nấu đường
“The chef topped the cheesecake with a warm berry compote.”
Món ăn được nấu chín chậm và bảo quản ngập trong chính mỡ của nó ở nhiệt độ thấp.
“Crisp duck confit paired naturally with garlic-roasted fingerling potatoes.”
Bị hỏng hoặc ám mùi ẩm mốc do nút bần bị nhiễm khuẩn hóa học.
“The sommelier sniffed the neck and immediately confirmed the vintage was corked.”
Sốt trái cây hoặc rau củ xay mịn
“Plate the dessert with a vibrant red raspberry coulis.”
Bì lợn nướng giòn rụm phồng rộp
“Scoring the pork belly rind before roasting guarantees golden, shatteringly crisp crackling.”
Bánh mì cắt hạt lựu chiên hoặc nướng giòn ăn kèm súp, salad
“Garlic croutons provide a much-needed crunch to counterbalance the velvety cream of asparagus soup.”
Rót rượu từ chai sang bình thở để lắng cặn và giúp hương vị tiếp xúc không khí bung tỏa.
“The server chose to decant the aged Bordeaux an hour before the entrée arrived.”
rượu mạnh tráng miệng dùng sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa
“Patrons linger over an herbal digestif beside the fireplace hearth.”
Người sành ăn uống, theo đuổi những trải nghiệm ẩm thực thượng hạng.
“Only a devoted epicure would fly across continents just for a seasonal white truffle dinner.”
thuộc về lối sống tận hưởng ăn ngon mặc đẹp tinh túy
“We embarked on an epicurean tour across Northern Italian wine cellars.”
Rưới rượu mạnh lên món ăn rồi đốt cháy bùng lên để dậy mùi thơm và khử cồn.
“The waiter stepped forward to flambé the crêpes with Grand Marnier.”
Đậm đà, sóng sánh tròn vị và đầy đặn cảm giác nơi vòm miệng.
“A full-bodied Cabernet Sauvignon pairs effortlessly with marbled charbroiled steaks.”
Có mùi vị nồng đặc trưng của thịt thú rừng
“Venison has a noticeably gamey taste compared to farm-raised beef.”
Có mùi vị thịt rừng đặc trưng
“Venison meat has a distinctly gamy flavor compared to beef.”
Hỗn hợp sô-cô-la đun cùng kem tươi
“Pour the smooth chocolate ganache over the layered cake.”
sốt nền chua ngọt làm từ đường caramel hòa cùng giấm
“Spoon cherry gastrique over seared duck breast to elevate gaminess.”
Nghệ thuật ẩm thực và văn hóa thưởng thức món ăn tinh tế.
“Her doctoral thesis explores the intersection of French gastronomy and regional identity.”
Người phàm ăn, mê đắm đồ ăn ngon với số lượng lớn.
“The generous banquet menu was tailor-made for an unapologetic gourmand.”
Nghệ thuật ẩm thực cao cấp chuẩn mực chú trọng trình bày công phu và kỹ thuật bậc thầy.
“He apprenticed under legends to master the demanding discipline of classic haute cuisine.”
