Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
acclimatize /əˈklaɪ.mə.taɪz/
C1thích nghi với điều kiện khí hậu hoặc độ cao mới trong tập luyện
“High-altitude runners must acclimatize for weeks before competing in the Andes.”
aquaplane /ˈæk.wə.pleɪn/
C1Bị trượt trên màng nước đọng khiến bánh xe của phương tiện mất hoàn toàn độ bám đường.
“The coach driver reduced speed during the storm to ensure the heavy passenger transport would not aquaplane.”
eddy /ˈedi/
C1Xoáy nước hoặc xoáy gió nghịch chiều với dòng chảy chính
“A turbulent wind eddy sheared branches off century-old oaks along the exposed ridge.”
