Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
confiscate /ˈkɒnfɪskeɪt/
C1Tịch thu hoặc sung công tài sản phi pháp theo lệnh của cơ quan có thẩm quyền
“Customs enforcement officers moved to confiscate illicit narcotics hidden inside imported machinery.”
