BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

blather /ˈblæð.ɚ/
C1

Lải nhải, nói dài dòng và vô nghĩa về những luận điểm thiếu căn cứ.

The witness began to blather incoherently whenever questioned about the paper trail.

butt in /bʌt ɪn/
C1

xía vào, can thiệp vào chuyện người khác một cách vô duyên

It is impolite to butt in on private conversations.

butter up /ˌbʌtər ˈʌp/
C1

Tâng bốc, nịnh nọt ai đó nhằm lấy lòng hoặc nhờ vả việc riêng.

He spent the entire weekend buttering up his in-laws before requesting a personal loan.

hobnob /ˈhɒb.nɒb/
C1

giao du (với người có thế lực)

The festival gives fans a rare chance to hobnob with famous directors and actors.

interject /ˌɪn.tərˈdʒɛkt/
C1

Xuyên vào, chèn một lời nói hoặc ý kiến vào cuộc đối thoại đang diễn ra.

She interjected a sarcastic remark during the meeting.

schmooze /ʃmuːz/
C1

tán gẫu (để lấy lòng)

He spent the entire networking event trying to schmooze with the board of directors.

stall /stɔːl/
C1

câu giờ, trì hoãn

You can stall for time by saying 'That's an interesting question'.