BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

accoutre /əˈkuːtə/
C1

trang bị, điểm xuyết trang phục hoặc phụ kiện cầu kỳ

Stylists accoutred the celebrity in layered vintage jewels for the red carpet entrance.

bejewel /bɪˈdʒuːəl/
C1

Đính đá quý hoặc đồ trang sức lên trang phục.

Artisans spent hours to bejewel the couture jacket.

fritter away /ˈfrɪtər əˈweɪ/
C1

phung phí tiền bạc hoặc thời gian vào việc vặt

He frittered away his inheritance on fast cars and parties.

gild /ɡɪld/
C1

mạ vàng, dát vàng

Artisans gilded the ornate picture frame with gold leaf.

overbid /ˌəʊvəˈbɪd/
C1

trả giá quá cao khi đấu giá

He overbid on the property and struggled to pay the mortgage.