BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

backfill /ˈbæk.fɪl/
C1

Tuyển dụng nhân sự mới để lấp chỗ trống của người vừa rời vị trí.

HR must backfill the operations lead before the merger concludes.

job-hop /ˈʤɒbhɒp/
C1

Nhảy việc liên tục qua nhiều công ty trong thời gian ngắn.

Young professionals often job-hop to secure faster salary increases.