BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

abut /əˈbʌt/
C1

Tiếp giáp hoặc nằm sát liền kề với một ranh giới

The garage directly abuts the boundary wall of the neighboring property.

adjoin /əˈdʒɔɪn/
C1

nằm sát cạnh, liền kề (phòng khách sạn/khu đất)

Our suite adjoined the executive lounge, allowing convenient entry to meetings.