BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

belly-land /ˈbeli lænd/
C1

hạ cánh bằng bụng, tiếp đất trên phần thân dưới khi không mở được càng

With faulty hydraulics, the pilot had no choice but to belly-land the cargo plane on the foam-covered strip.

confiscate /ˈkɒnfɪskeɪt/
C1

Tịch thu hoặc sung công tài sản phi pháp theo lệnh của cơ quan có thẩm quyền

Customs enforcement officers moved to confiscate illicit narcotics hidden inside imported machinery.

reboard /riːˈbɔːd/
C1

trở lại tàu/máy bay

Passengers must reboard the coach within fifteen minutes of the stop.