BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

on the brink of /ɒn ðə brɪŋk əv/
C1

trên bờ vực của nguy cơ hoặc biến cố lớn

Several regional banks were on the brink of insolvency.

steer clear of /stɪr klɪr əv/
C1

Tránh xa, né tránh (điều phiền toái hoặc nguy cơ)

I take the bypass to steer clear of construction works downtown.