Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
mount a challenge /maʊnt ə ˈtʃæl.ɪndʒ/
C1Tổ chức hoặc tiến hành một sự phản đối hoặc cạnh tranh nghiêm túc chống lại ai đó hoặc điều gì đó.
“The opposition party mounted a challenge to the newly passed legislation in court.”
shoulder the burden /ˈʃəʊldər ðə ˈbɜːdn/
C1Gánh chịu trách nhiệm hoặc khó khăn nặng nề, thường là thay mặt cho người khác.
“Caregivers often shoulder the burden of long-term illness without adequate institutional support.”
