Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
frown on /fraʊn ɑːn/
C1Không tán thành, nhíu mày phản đối
“Personal phone calls are frowned on at work.”
wear down /wer daʊn/
C1làm kiệt sức, bào mòn
“The constant stress is wearing me down.”
