BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

cut corners /kʌt ˈkɔːrnərz/
C1

đốt cháy giai đoạn, làm cẩu thả để tiết kiệm tiền hoặc thời gian

They decided to cut corners on raw materials, leading to defects.