Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
cut corners /kʌt ˈkɔːrnərz/
C1đốt cháy giai đoạn, làm cẩu thả để tiết kiệm tiền hoặc thời gian
“They decided to cut corners on raw materials, leading to defects.”
