Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 121 từ.
mố cầu
“Floodwaters chipped chunks of mortar from the south stone abutment.”
sự gia tăng tốc độ, sự thúc đẩy
“The study noted a rapid acceleration in digital adoption.”
đường truy cập, lối vào cho phương tiện
“Heavy delivery trucks blocked the primary accessway to the cargo terminal.”
máy bay trực thăng hoặc phi cơ nhẹ hoạt động như taxi trên không
“Urban planners proposed an aerocab network to bypass ground traffic bottlenecks.”
kiểm soát viên không lưu chuyên trách khu vực sân bay
“The aerodrome-controller denied landing clearance until the runway flock dispersed entirely.”
khí động học (thiết kế xe/máy bay)
“Engineers refined the train profile to improve aerodynamics and decrease transit power.”
Ngành học hoặc thực hành về thiết kế, chế tạo và vận hành máy bay.
“Advances in aeronautics have significantly reduced the flight time between continents.”
Nghệ thuật hoặc quy trình định vị và dẫn đường cho máy bay trong suốt chuyến bay.
“Strict standards of aeronavigation prevent mid-air collisions within congested airspace over metropolitan hubs.”
Hoạt động kéo tàu lượn cất cánh lên bầu trời bằng một máy bay có động cơ.
“The glider separated its towline after a steady aerotow carried it into a thermal updraft.”
Tàu chạy bằng đệm khí hoặc tuyến tàu con thoi tự động nối các ga sân bay
“Transit passengers transferred across terminals via the high-speed aerotrain within five minutes.”
Một boong mở nằm về phía phần sau của tàu thủy.
“Passengers gathered on the afterdeck to watch the sunset over the ship's wake.”
Tình huống hai máy bay tiến sát nhau trên không gây nguy cơ va chạm nghiêm trọng.
“Aviation authorities launched an investigation after an air miss was reported over the crowded air traffic corridor.”
Vận đơn hàng không xác nhận hợp đồng vận chuyển hàng hóa và hành lý ký gửi
“The freight forwarder tracked the unaccompanied personal baggage using the international air waybill.”
Hành lang bay ấn định trên không trung mà máy bay bắt buộc phải di chuyển bên trong
“Diplomatic tensions forced commercial airlines to reroute flights outside the contested air-corridor.”
Tuyến đường hàng không cố định đã được thỏa thuận cho giao thông máy bay thương mại
“Heavy winter storms pushed commercial flights sideways out of their prescribed air-lane.”
chiến dịch chuyên chở hành khách hoặc hàng tiếp tế bằng đường không
“Mountain rescue organized an emergency air-lift to safely remove injured skiers.”
Túi khí, vùng hạ áp cục bộ khiến máy bay bị giật hẫng xuống đột ngột
“Sudden flight destabilization triggered panic when the plane struck a severe air-pocket over the Alps.”
Tuyến bay con thoi bay qua lại liên tục giữa hai điểm đến cự ly gần
“Commuters rely on the weekday air-shuttle service operating hourly between capital and coast.”
Điểm đón trả khách của các máy bay cất hạ cánh thẳng đứng hoặc cự ly ngắn
“The mountain town erected an elevated air-stop to receive regional medical and transport helicopters.”
Máy bay nhỏ chở khách chặng ngắn theo yêu cầu thay vì lịch trình cố định
“Business executives opted for an on-demand air-taxi to bypass congested coastal highways.”
Hệ thống phanh khí nén trên xe tải nặng hoặc tàu hỏa
“The driver engaged the airbrake to slow the heavy transport truck on steep descents.”
cầu ống lồng dẫn khách lên máy bay
“Passengers boarded the wide-body plane directly through the dual airbridge.”
xe buýt đường dài chạy tuyến sân bay và trung tâm thành phố
“Commuters boarded the overnight aircoach to connect directly with the central train depot.”
Không vận, sơ tán hoặc vận chuyển khẩn cấp bằng đường hàng không
“Helicopters were dispatched to airlift trapped mountaineers from the snowy ridge.”
Bộ phận cánh quạt quay tạo ra lực đẩy để kéo hoặc đẩy máy bay tiến về phía trước.
“The vintage transport plane taxied down the runway as its twin airscrews roared to life.”
khí cầu điều khiển được, nắn chỉnh hướng
“Tourism operators offer luxury scenic tours aboard a modern rigid airship.”
vận đơn hàng không xác nhận gửi hàng và tuyến vận chuyển
“Customs held the passenger cargo until the logistics agent verified the airway bill.”
việc xuống xe hoặc tàu
“Alighting is prohibited while the train is moving.”
Hành động bước xuống từ tàu hỏa, xe buýt hoặc phương tiện giao thông khác
“Station attendants monitored passenger alightment on the crowded platform during peak hours.”
thuộc công tác kéo thả neo và lai dắt tàu bè ngoài khơi
“The crew booked berths on an offshore anchor-handling vessel anchored outside port.”
luồng vào cảng hoặc sân bay
“Heavy fog obstructed the harbor approaches.”
hiện tượng trượt nước khi lái xe
“Heavy rain increased the risk of aquaplaning.”
dãy cuốn vòm có lối đi
“Shoppers sheltered under the stone arcade during the sudden cloudburst.”
trục giao thông huyết mạch
“Planners widened the arterial road to alleviate chronic gridlock near the industrial park.”
Quá trình nâng cấp một tuyến đường thường thành trục đường chính có lưu lượng lớn
“Rapid suburban arterialization diverted heavy commercial freight away from village centers.”
Thiết bị cơ khí hỗ trợ leo dây cố định.
“The climber clipped her ascender to the main line.”
Hành động hoặc quy trình rải thảm nhựa đường cho mặt đường đô thị.
“Urban repair crews completed the night asphalting of the main boulevard.”
Quá trình điều hướng tàu thủy hoặc máy bay bằng cách quan sát vị trí của các vì sao.
“Before GPS was invented, sailors relied entirely on astronavigation for ocean crossings.”
xe xe ôm máy ba bánh (tuk-tuk)
“We navigated the congested city streets quickly inside a three-wheeled auto-rickshaw.”
đường cao tốc hệ thống Đức
“Driving along the German autobahn allowed us to shorten travel time across regions.”
hệ thống phanh tự động
“The pilot set the autobrake for a short runway.”
xe khách, xe cơ giới chở khách
“The travel agency booked a luxury autocar for the multi-day regional excursion.”
máy bay cánh quay nâng bằng khí động học không động cơ trục đứng
“Sightseeing operations along the coast deploy the autogiro for low-altitude aerial excursions.”
người lái xe ô tô, tài xế du lịch
“International automobilists must hold valid driving permits when touring cross-border routes.”
Quá trình hoặc hệ thống định vị và tự hành chuyển động mà không cần sự điều khiển trực tiếp của con người.
“Modern cargo vessels increasingly utilize autonavigation to optimize fuel consumption while crossing transoceanic corridors.”
Đường cao tốc thu phí tiêu chuẩn cao tại các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha
“We bypassed the congested mountain passes by taking the newly surfaced coastal autopista.”
Toa xe lửa tự hành hạng nhẹ chạy bằng động cơ đốt trong trên các tuyến đường nhánh
“A vintage autorail still shuttles tourists between the remote alpine villages each afternoon.”
đường cao tốc thu phí
“Toll booths lined the busy French autoroute.”
Xa lộ cao tốc được kiểm soát lối ra vào để phương tiện lưu thông với tốc độ cao.
“Urban sprawl expanded along the corridor defined by the new autostrada.”
đoàn tàu hỏa vận chuyển đồng thời cả hành khách và ôtô của họ
“Families boarded the overnight autotrain to travel south without driving thousands of miles.”
phi công, nhà hàng không
“The seasoned aviator navigated the regional turboprop through heavy cloud cover safely.”
hệ thống điện tử hàng không
“Modern commercial jets rely on sophisticated avionics for automated bad-weather landings.”
Chuyến đi trong ngày, thường với vé giá rẻ trên tàu hoặc xe buýt
“She bought an awayday ticket and spent Saturday exploring the coastal villages by rail.”
Chuyến vận chuyển hàng chiều về nhằm tận dụng tối đa tải trọng phương tiện rỗng.
“The logistics company accepted refrigerated dairy shipments at a discounted rate for its cross-country backhaul.”
Phố nhánh nhỏ phía sau các đại lộ lớn
“Our shuttle negotiated narrow backstreets to avoid the gridlocked commercial boulevard.”
Tàu lặn thám hiểm biển sâu có khả năng chịu áp lực lớn.
“Oceanographers boarded the specialized bathyscaphe to descend deep into the oceanic trench for hydrothermal research.”
Vị trí đỗ hoặc đón trả khách được chỉ định tại bến xe hoặc nhà ga
“The charter coach pulled into loading bay seven to collect the arriving tour group.”
Hành vi cố ý hoặc ngẫu nhiên làm tàu dạt cạn lên bờ biển.
“To avoid catastrophic sinking after striking a reef, the captain ordered an emergency beaching on the sandy spit.”
phương hướng tương quan, vị trí định vị không gian so với xung quanh
“Emerging from the dense fog, the navigator consulted his compass to regain his bearings.”
đường thẳng tắp, lộ trình ngắn nhất đi thẳng tới đích
“As soon as the school bell rang, the children made a beeline for the playground gate.”
