BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

bereavement /bɪˈriːv.mənt/
C1

nỗi mất mát, trạng thái đau buồn sau khi người thân trong gia đình qua đời

The organization provides free counseling sessions for families coping with sudden bereavement.

consolement /kənˈsəʊlmənt/
C1

sự an ủi, xoa dịu nỗi đau

The financial settlement offered minimal consolement for their devastating loss.

plight /plaɪt/
C1

hoàn cảnh khốn cùng, cảnh ngộ bi đát

The documentary drew global attention to the plight of displaced refugees.