Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 22 từ.
Mút tiêu âm dán tường phòng làm việc hoặc thu âm tại gia.
“Installing acoustic foam eliminated the echo in the home office.”
Tấm tiêu âm gắn tường giảm tiếng vang.
“Felt acoustic panels silenced reflections in the home studio.”
Tấm trần/tường tiêu âm giúp giảm tiếng vang trong phòng.
“Installing acoustic tiles across the basement ceiling significantly muffled the sound of the home theater.”
Quạt cắt gió (thiết bị thổi dải khí mạnh ở cửa chính nhằm cách nhiệt phòng).
“The home entrance features an air curtain that prevents cold drafts from entering.”
Bộ xử lý không khí / dàn lạnh trong nhà của hệ thống điều hòa trung tâm.
“The air handler housed in the utility closet needed a fresh filter before the summer heat wave.”
Bu-lông nở bắt cố định đồ đạc nặng vào tường bê tông hoặc sàn
“He anchored the steel safe to the concrete floor using four heavy-duty anchor bolts.”
Trục khắc vi mô dùng để định lượng mực trong máy in bao bì công nghiệp.
“Damaged cells on the anilox roll caused streak defects across the packaging print run.”
Thảm đệm cao su đàn hồi lót sàn bếp giúp nâng đỡ đôi chân và giảm đau mỏi khi đứng nấu nướng lâu.
“Placing an anti-fatigue mat in front of the sink relieved lower back tension during prolonged dishwashing.”
Thiết bị, máy móc, dụng cụ thí nghiệm
“The diagram illustrates how the filtering apparatus operates.”
Bộ chuyển đổi tín hiệu âm thanh kết nối máy tính gia đình.
“Connect the microphone directly to the USB audio interface.”
Máy nhắc chữ, thiết bị hiển thị kịch bản trên màn hình để người nói có thể đọc trong khi vẫn nhìn thẳng vào ống kính.
“The politician heavily relied on the autocue during his speech to avoid making any controversial verbal missteps.”
Bảng mạch xương sống chứa các khe cắm liên kết các bo mạch mở rộng hoặc các máy chủ phiến.
“High-density server chassis rely on a passive backplane to link hot-swappable storage drives to the controllers.”
Tựa lưng
“He adjusted the ergonomic backrest on his office chair to prevent lumbar pain while working.”
Vật chặn sách nặng đặt ở hai đầu hàng sách đứng
“A pair of cast-iron bookends held the heavy encyclopedia volumes in place.”
Công thái học trong thiết kế máy móc và nơi làm việc
“Workstation ergonomics was revised to reduce repetitive strain injuries along the assembly line.”
Miếng đệm bít làm kín mối ghép giữa hai bề mặt phẳng
“A silicon gasket maintains a hermetic seal against chemical vapours in the pump casing.”
trục trặc kỹ thuật đột ngột gây gián đoạn
“A software glitch halted electronic trading on the stock exchange for two hours.”
ổ cứng
“Backing up files to an external hard‑drive protects against data loss.”
cây treo đứng có nhiều móc ở lối ra vào dùng để treo mũ nón và áo khoác
“Guests hung their drenched mackintoshes on the tall mahogany hatstand in the entryway.”
Đại tu, sửa chữa toàn diện
“The factory had to overhaul its distribution pipeline to cut emissions.”
Cấp phát và cấu hình hạ tầng tài nguyên phần cứng hoặc đám mây
“Terraform scripts provision three new database nodes automatically.”
Quy trình cấu hình và cấp phát hạ tầng hoặc tài nguyên số sẵn sàng để sử dụng.
“Automated server provisioning shortened deployment cycles from several hours to minutes.”
