Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
bearings /ˈberɪŋz/
C1phương hướng tương quan, vị trí định vị không gian so với xung quanh
“Emerging from the dense fog, the navigator consulted his compass to regain his bearings.”
beeline /ˈbiːlaɪn/
C1đường thẳng tắp, lộ trình ngắn nhất đi thẳng tới đích
“As soon as the school bell rang, the children made a beeline for the playground gate.”
ingress /ˈɪnɡres/
C1lối vào hoặc hành động tiến vào một vị trí
“Security guards monitored the main gate to manage the smooth ingress of visitors.”
wayfinding /ˈweɪfaɪndɪŋ/
C1Hệ thống chỉ dẫn định hướng đường đi trong các công trình phức hợp
“Modern airports invest heavily in visual wayfinding to ensure swift flow through sprawling terminals.”
