Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
amortisation schedule /əˌmɔːtaɪˈzeɪʃən ˈʃɛdjuːl/
C1Bảng chi tiết từng kỳ thanh toán khoản vay, cho thấy phần nào là lãi và phần nào là gốc
“She studied the amortisation schedule carefully and realised that early payments were almost entirely consumed by interest.”
