Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
armoire-desk /ɑːrmˈwɑːr desk/
C1Bàn làm việc gấp gọn ngụy trang thành tủ quần áo khi đóng lại
“His home office consists of a compact armoire-desk tucked in the spare room.”
deskilling /diːˈskɪlɪŋ/
C1Sự xói mòn hoặc suy giảm kỹ năng chuyên môn
“Automation led to deskilling in traditional manufacturing assembly.”
hot-desking /ˈhɒtˌdɛskɪŋ/
C1Mô hình ngồi làm việc linh hoạt
“Hot-desking reduced necessary office floor area by thirty percent while increasing remote options.”
