Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
conscientiously /ˌkɑːnʃiˈɛnʃəsli/
C1Một cách tận tụy, một cách chu đáo.
“She conscientiously recorded every transaction in the ledger.”
