Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
biannually /baɪˈænjuəli/
C1Theo chu kỳ hai lần mỗi năm
“The safety certifications must be renewed biannually.”
biennially /baɪˈɛniəli/
C1Theo chu kỳ hai năm một lần
“The international design expo is held biennially in Paris.”
