BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

artefactually /ˌɑːr.tɪˈfæk.tʃu.ə.li/
C1

Một cách giả tạo, do lỗi phương pháp chứ không phải phản ánh thực tế

The correlation appeared strong but was artefactually inflated by sample selection bias.

insolubly /ɪnˈsɑːl.jə.bli/
C1

Một cách không thể cứu vãn hoặc gắn liền đến mức không thể tháo gỡ về mặt tài chính.

Parent corporate debts became insolubly tangled with bad assets across subsidiary branches.