Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
admirably /ˈædmərəbli/
C1Một cách xuất sắc, đáng khâm phục và đạt chuẩn mực chất lượng cao.
“The rookie goalkeeper performed admirably, repelling wave after wave of professional strikes.”
impeccably /ɪmˈpek.ə.bli/
C1Một cách hoàn hảo, không tì vết hay sai sót nào.
“The orchestra executed the complex concerto impeccably from memory.”
