Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
authoritatively /ɔːˈθɒr.ɪ.tə.tɪv.li/
C1một cách dứt khoát, có căn cứ thuyết phục
“The lead scientist spoke authoritatively about the climatic feedback loops.”
contractually /kənˈtræktʃuəli/
C1theo hợp đồng, bằng các điều khoản ràng buộc pháp lý
“Suppliers are contractually bound to deliver raw materials within forty-eight hours of order placement.”
