BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

inadvertently /ˌɪnədˈvɜːrtəntli/
C1

Vô tình, không cố ý.

She inadvertently deleted the critical database file during system maintenance.

regrettably /rɪˈɡretəbli/
C1

đáng tiếc là, thật tiếc khi

Regrettably, we are unable to extend your deadline.