Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
extemporaneous /ɪkˌstempəˈreɪniəs/
C1bột phát, không chuẩn bị trước
“The candidate gave an extemporaneous speech to the crowd.”
lucid /ˈluː.sɪd/
C1Minh mẫn, rõ ràng, dễ hiểu về mặt tư tưởng và trình bày.
“She provided a lucid explanation of a highly intricate legal framework.”
