BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

asocial /eɪˈsəʊʃl/
C1

Không thích giao tiếp xã hội, xa lánh các buổi gặp gỡ cộng đồng.

His asocial tendencies worsened after retirement, prompting him to decline every neighborhood gathering.

associational /əˌsəʊ.siˈeɪ.ʃən.əl/
C1

Liên quan đến các hội nhóm đoàn thể hoặc mạng lưới liên kết xã hội.

Her rich associational life included weekly volunteering, book clubs, and choir practice.

genial /ˈdʒiːniəl/
C1

Niềm nở, ân cần và mang lại cảm giác dễ chịu, ấm áp cho người khác.

Her genial grandfather always greeted every neighbor with a story and a broad smile.

gregarious /ɡrɪˈɡeriəs/
C1

thích giao du, hòa đồng

Dolphins are gregarious animals that travel in pods.

hospitable /hɑːˈspɪtəbl/
C1

hiếu khách, niềm nở và chu đáo khi đón tiếp người lạ hoặc bạn bè đến nhà

The villagers were remarkably hospitable, inviting weary travelers into their living rooms for tea.