Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
Không thích giao tiếp xã hội, xa lánh các buổi gặp gỡ cộng đồng.
“His asocial tendencies worsened after retirement, prompting him to decline every neighborhood gathering.”
Liên quan đến các hội nhóm đoàn thể hoặc mạng lưới liên kết xã hội.
“Her rich associational life included weekly volunteering, book clubs, and choir practice.”
Niềm nở, ân cần và mang lại cảm giác dễ chịu, ấm áp cho người khác.
“Her genial grandfather always greeted every neighbor with a story and a broad smile.”
thích giao du, hòa đồng
“Dolphins are gregarious animals that travel in pods.”
hiếu khách, niềm nở và chu đáo khi đón tiếp người lạ hoặc bạn bè đến nhà
“The villagers were remarkably hospitable, inviting weary travelers into their living rooms for tea.”
