Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
Đánh giá, dò xét, quan sát kỹ lưỡng nhằm thẩm định năng lực hoặc ý đồ của người khác.
“The veteran detective cast an appraising eye over the suspect, noting the trembling hands concealed inside his coat pockets.”
Người có tham vọng đang nỗ lực tranh đua để đạt chức danh hoặc vị trí cấp cao.
“Each managerial aspirant was required to present a five-year departmental growth roadmap.”
Có định hướng sự nghiệp rõ rệt
“The firm targets career-minded professionals seeking rapid advancement through merit.”
tương xứng, tỷ lệ thuận về kích thước, mức độ hoặc quy mô
“Executive bonuses should be commensurate with verifiable long-term gains, not short-term spikes.”
Làm việc dưới năng lực hoặc thiếu thời gian
“Many university graduates remain underemployed in low-skilled service roles.”
