BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

substandard /ˌsʌbˈstæn.dəd/
C1

Dưới tiêu chuẩn, không đáp ứng đủ mức chất lượng yêu cầu

The building inspector rejected the construction work due to substandard materials.