BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

betrothed /bɪˈtrəʊðd/
C1

đã đính hôn

The two royal families agreed that their betrothed children would marry upon turning eighteen.

nuptial /ˈnʌpʃl/
C1

thuộc về lễ cưới, cuộc hôn nhân hoặc cô dâu chú rể

The couple spent months planning every intricate detail of their upcoming nuptial celebration.

ritualistic /ˌrɪtʃuəˈlɪstɪk/
C1

thuộc về nghi lễ

The tribe performed ritualistic dances before planting seasonal crops.