Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 62 từ.
waypoint /ˈweɪpɔɪnt/
C1Tọa độ hoặc điểm mốc trung gian trên lộ trình hành trình
“The captain entered every waypoint into the maritime GPS before leaving port.”
waystation /ˈweɪsteɪʃn/
C1trạm dừng chân trung chuyển
“The village serves as a strategic waystation for arctic explorers.”
