BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 42 từ.

à la carte /ˌɑː lɑː ˈkɑːt/
B2

Gọi món riêng lẻ theo từng mục trên thực đơn thay vì dùng thực đơn cố định

The diners preferred the à la carte menu so everyone could choose their favorite dishes.

after-dinner /ˈɑːf.təˈdɪn.ər/
B2

Dùng sau bữa ăn tối.

The server offered us an after-dinner mint and a selection of teas.

appetiser /ˈæpɪtaɪzə/
B2

Món ăn nhỏ phục vụ trước bữa ăn chính để kích thích vị giác.

The restaurant offered a complimentary appetiser of bruschetta with fresh tomatoes.

appetising /ˈæp.ə.taɪ.zɪŋ/
B2

Trông hoặc ngửi hấp dẫn, gợi cảm giác thèm ăn

The colourful arrangement of fresh fruit on the plate looked incredibly appetising.

appetizing /ˈæp.ə.taɪ.zɪŋ/
B2

hấp dẫn

Fresh pastries look extremely appetizing today.

appetizingly /ˈæpɪtaɪzɪŋli/
B2

Một cách bắt mắt, hấp dẫn gây thèm ăn.

The roasted chicken was appetizingly browned and garnished with fresh rosemary.

authentic /ɔːˈθen.tɪk/
B2

đích thực, nguyên bản

The restaurant serves authentic regional dishes prepared using traditional medieval recipes.

banquette /bæŋˈkɛt/
B2

băng ghế đệm gắn tường

Squeeze three children easily onto the breakfast nook banquette.

bartender /ˈbɑːrˌten.dɚ/
B2

Người pha chế và phục vụ rượu cùng cocktail tại quầy bar.

The bartender crafted a signature cocktail with mezcal and fresh lime.

bento /ˈben.toʊ/
B2

Hộp cơm chia nhiều ngăn mang đi theo phong cách ẩm thực Nhật.

The lunch set includes a bento with teriyaki salmon, rice, and pickled radishes.

bolt down /bəʊlt daʊn/
B2

ăn quá nhanh không kịp nhai

Never bolt down your breakfast.

boneless /ˈboʊn.ləs/
B2

Đã được rút hết xương, chỉ còn lại thịt nạc.

She bought boneless chicken thighs for the curry recipe.

brew /bruː/
B2

Ủ bia hoặc hãm trà và cà phê trong nước nóng.

Brew the ground coffee beans with hot water for four minutes in the press.

brioche /ˈbriː.ɒʃ/
B2

Loại bánh mì ngọt xốp nhiều bơ và trứng kiểu Pháp.

The burger came on a toasted brioche bun with garlic mayonnaise.

brisket /ˈbrɪs.kɪt/
B2

Phần thịt ức bò nhiều gân mỡ thường đem hun khói hoặc ninh.

Smoked brisket requires twelve hours over low heat to become tender.

broil /brɔɪl/
B2

Nướng thực phẩm trực tiếp dưới nguồn nhiệt bức xạ cao từ phía trên.

Broil the salmon fillets on high heat for six minutes to crisp the surface.

broth /brɒθ/
B2

nước hầm, nước dùng ninh từ xương, thịt hoặc củ quả

Simmer the beef bones for hours to create a rich broth.

brunch /brʌntʃ/
B2

Bữa ăn gộp giữa bữa sáng và trưa vào tầm cuối buổi sáng.

Many restaurants offer bottomless drinks during weekend brunch.

caterer /ˈkeɪtərər/
B2

Nhà cung cấp tiệc, bên phục vụ ẩm thực

The event caterer provided vegetarian menu options.

catering /ˈkeɪ.tər.ɪŋ/
B2

dịch vụ cung cấp tiệc và đồ ăn uống lưu động

We hired an outside catering company for the wedding reception.

chowder /ˈtʃaʊ.dɚ/
B2

súp hải sản hoặc súp ngô đặc béo

Seaside diners lined up outside the stall to taste its famous hot clam chowder.

coffee shop /ˈkɒfi ʃɒp/
B2

cửa hàng bán cà phê và đồ nhẹ

She met her friend at the coffee shop downtown.

condiment /ˈkɒn.dɪ.mənt/
B2

nước sốt chấm hoặc gia vị thêm vào tại bàn ăn

Mustard and ketchup are standard condiments in fast-food dining.

corkage /ˈkɔː.kɪdʒ/
B2

phí mở chai rượu khách tự đem vào quán

The restaurant charges a modest corkage fee if you bring your own vintage bottle.

crustacean /krʌˈsteɪʃən/
B2

loài giáp xác dùng làm thực phẩm

Dinners who suffer from shellfish allergies must avoid any meal containing crustacean stock.

cuisine /kwɪˈziːn/
B2

nền ẩm thực

City features restaurants offering Italian cuisine.

cutlet /ˈkʌt.lət/
B2

miếng thịt cốt lết tẩm bột hoặc lát thịt mỏng

He ordered a breaded pork cutlet accompanied by shredded cabbage and tangy sauce.

fast-food /fæst fuːd/
B2

đồ ăn nhanh, chế biến nhanh và rẻ

He grabbed a burger from a fast‑food chain for lunch.

flavorful /ˈfleɪ.vɚ.fəl/
B2

đậm đà, thơm ngon, dậy mùi vị cuốn hút

The slow-cooked broth was rich and flavorful.

garnish /ˈɡɑː.nɪʃ/
B2

trang trí món ăn bằng rau thơm hoặc thực phẩm phụ

She garnished the soup with fresh parsley.

glaze /ɡleɪz/
B2

lớp sốt bóng phết lên thịt nướng hoặc bánh ngọt

Apply a honey glaze over the ham during the final stage of baking.

gourmet /ˈɡʊr.meɪ/
B2

cao cấp, chế biến công phu, chuẩn vị sành ăn

They opened a gourmet burger restaurant in the city center.

mouth-watering /ˈmaʊθˌwɑː.t̬ɚ.ɪŋ/
B2

Thơm ngon ứa nước miếng, trông hoặc có mùi cực kỳ kích thích vị giác.

The bakery window showcased a mouth-watering display of glazed fruit tarts.

nibble /ˈnɪb.əl/
B2

Nhấm nháp từng miếng nhỏ, ăn nhẩn nha.

She nibbled on a saltine cracker while waiting for the main course to arrive.

nutritious /nuːˈtrɪʃəs/
B2

chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe

A bowl of vegetable soup is both filling and nutritious.

patron /ˈpeɪtrən/
B2

khách hàng thân thiết, thực khách của nhà hàng

The bistro offers a loyalty discount to its frequent patrons.

savor /ˈseɪ.vər/
B2

thưởng thức, nhâm nhi đồ ăn thức uống một cách chậm rãi

He closed his eyes to savor every bite of the chocolate dessert.

savory /ˈseɪvəri/
B2

Đậm đà, có vị ngon miệng (không ngọt)

They served a selection of savory pastries.

shared fryer /ʃerd ˈfraɪər/
B2

nồi chiên được dùng chung cho nhiều loại thực phẩm

The potatoes are cooked in a shared fryer.

undercook /ˌʌn.dɚˈkʊk/
B2

nấu chưa đủ chín, để đồ ăn còn sống sượng

Never undercook chicken due to the risk of food poisoning.

whip up /wɪp ʌp/
B2

Nấu nhanh hoặc chuẩn bị cấp tốc một món ăn

She can whip up a flavorful stir-fry in under fifteen minutes.

wolf down /wʊlf daʊn/
B2

ăn ngấu nghiến, ăn rất nhanh

The kids wolfed down the pizza in minutes.