Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
airfreight /ˈeə.freɪt/
B2hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không
“We decided to ship the fragile souvenirs via airfreight to ensure they arrived quickly.”
charter /ˈtʃɑː.tər/
B2Thuê trọn một chiếc xe khách, máy bay hoặc tàu thuyền để phục vụ mục đích riêng.
“The committee decided to charter a private coach to transport delegates to the summit venue.”
cross-border /krɔs ˈbɔːrdər/
B2hoạt động thương mại hoặc di chuyển qua biên giới
“Cross‑border e‑commerce is growing rapidly in Asia.”
stopover /ˈstɒpˌəʊ.vər/
B2Điểm tạm nghỉ lại qua đêm hoặc thời gian ngắn trên một lộ trình dài.
“We booked a two-night stopover in Doha to explore the city before flying on to Sydney.”
