BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

clarification /ˌklærɪfɪˈkeɪʃn/
B2

sự làm rõ, giải thích thêm

Could you provide some clarification on this point?

fall back on /fɔːl bæk ɒn/
B2

phải cậy nhờ vào, dùng đến phương án dự phòng

When business slowed down, he had his savings to fall back on.

inquire /ɪnˈkwaɪər/
B2

Hỏi thăm, tra cứu thông tin

What did the customer inquire about?