BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

amortization schedule /əˌmɔːtɪˈzeɪʃən ˈʃedjuːl/
B2

Bảng chi tiết liệt kê từng khoản thanh toán định kỳ của một khoản vay, cho thấy phần gốc và phần lãi trong mỗi lần trả.

The amortization schedule revealed that the loan would be fully paid off in ten years.

behind schedule /bɪˈhaɪnd ˈʃedʒ.uːl/
B2

chậm hơn so với tiến độ dự kiến

Construction fell two weeks behind schedule.