BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.

babble /ˈbæb.əl/
B2

nói liên hồi lộn xộn khó hiểu

Nervous about the camera lens, the young actor began to babble uncontrollably.

beckon /ˈbek.ən/
B2

Vẫy tay gọi, ra hiệu lại gần.

The guide beckoned us to follow him into the dark cave.

blab /blæb/
B2

tiết lộ bí mật do nhiều lời hoặc bất cẩn

Security warned staff not to blab details of the unreleased device to reporters.

blurt /blɜːt/
B2

buột miệng thốt ra điều bí mật một cách vội vã

Under intense cross-examination, the witness blurted the confidential source's real name.

boast /boʊst/
B2

khoe khoang huênh hoang về thành tích

The company spokesperson boasted that their viewer ratings had surpassed all rivals.

broach /brəʊtʃ/
B2

mở lời, nêu ra một chủ đề nhạy cảm hoặc khó thảo luận để bàn bạc

During the meeting, he decided to broach the controversial topic of executive pay cuts.

laugh away /læf əˈweɪ/
B2

cười trừ để xua đi sự bối rối hoặc mối lo

He tried to laugh away his mistake, but his manager remained serious.

overhear /ˌoʊvərˈhɪr/
B2

Vô tình nghe lỏm được

I overheard them talking about the new boss.

play on /pleɪ ɒn/
B2

Khai thác, dựa vào (cảm xúc của khán giả)

Advertisements often play on people's fears.

reckon /ˈrekən/
B2

tin tưởng hoặc cho rằng điều gì đó đúng dựa trên phán đoán cá nhân

I reckon the project will take at least three more months to finish.

speak of /spiːk əv/
B2

nhắc đến, đề cập

The incident was never spoken of again.