BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

arch /ɑːtʃ/
B2

vòm cửa hoặc nhịp vòm

The stone arch above the entrance channels vertical stress to the side walls.

bushwalk /ˈbʊʃ.wɑːk/
B2

đi bộ băng rừng

They bushwalked across the national park.

excavate /ˈeks.kə.veɪt/
B2

khai quật

Archaeologists plan to excavate the ancient burial mound next spring.

overlook /ˌoʊvərˈlʊk/
B2

nhìn ra từ trên cao

The café terrace overlooks the rose garden.