BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

disconnect /ˌdɪskəˈnekt/
B2

ngắt kết nối, tạm ngừng sử dụng mạng

I try to disconnect from work emails every Sunday.

respond /rɪˈspɑːnd/
B2

phản hồi

Management did not respond to the union's demands.

vibrate /ˈvaɪbreɪt/
B2

rung động

The phone began to vibrate on the glass table.