Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
set out /ˈset aʊt/
B2bắt đầu chuyến đi, khởi hành
“They set out on their journey at dawn.”
signal failure /ˈsɪɡnəl ˌfeɪljər/
B2sự cố hệ thống tín hiệu đường sắt
“A signal failure has delayed three services.”
