Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
loop in /luːp ɪn/
B2Thêm ai đó vào cuộc trao đổi email
“I will loop in our legal team to review the contract clause.”
reach out /riːtʃ aʊt/
B2liên hệ (để nhờ giúp đỡ hoặc giao tiếp)
“Feel free to reach out if you have any questions.”
