Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
back away /bæk əˈweɪ/
B2lùi lại (để tránh nguy hiểm)
“She saw the snake and slowly backed away.”
until further notice /ənˌtɪl ˌfɜːrðər ˈnoʊtɪs/
B2cho đến khi có thông báo mới
“The waiting room is closed until further notice.”
