Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
blunt refusal /blʌnt rɪˈfjuːzəl/
B2sự từ chối thẳng thừng, không vòng vo
“His blunt refusal to cooperate surprised the entire negotiation team.”
