BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 21 từ.

appetiser /ˈæpɪtaɪzə/
B2

Món ăn nhỏ phục vụ trước bữa ăn chính để kích thích vị giác.

The restaurant offered a complimentary appetiser of bruschetta with fresh tomatoes.

banquette /bæŋˈkɛt/
B2

băng ghế đệm gắn tường

Squeeze three children easily onto the breakfast nook banquette.

bartender /ˈbɑːrˌten.dɚ/
B2

Người pha chế và phục vụ rượu cùng cocktail tại quầy bar.

The bartender crafted a signature cocktail with mezcal and fresh lime.

bento /ˈben.toʊ/
B2

Hộp cơm chia nhiều ngăn mang đi theo phong cách ẩm thực Nhật.

The lunch set includes a bento with teriyaki salmon, rice, and pickled radishes.

brioche /ˈbriː.ɒʃ/
B2

Loại bánh mì ngọt xốp nhiều bơ và trứng kiểu Pháp.

The burger came on a toasted brioche bun with garlic mayonnaise.

brisket /ˈbrɪs.kɪt/
B2

Phần thịt ức bò nhiều gân mỡ thường đem hun khói hoặc ninh.

Smoked brisket requires twelve hours over low heat to become tender.

broth /brɒθ/
B2

nước hầm, nước dùng ninh từ xương, thịt hoặc củ quả

Simmer the beef bones for hours to create a rich broth.

brunch /brʌntʃ/
B2

Bữa ăn gộp giữa bữa sáng và trưa vào tầm cuối buổi sáng.

Many restaurants offer bottomless drinks during weekend brunch.

caterer /ˈkeɪtərər/
B2

Nhà cung cấp tiệc, bên phục vụ ẩm thực

The event caterer provided vegetarian menu options.

catering /ˈkeɪ.tər.ɪŋ/
B2

dịch vụ cung cấp tiệc và đồ ăn uống lưu động

We hired an outside catering company for the wedding reception.

chowder /ˈtʃaʊ.dɚ/
B2

súp hải sản hoặc súp ngô đặc béo

Seaside diners lined up outside the stall to taste its famous hot clam chowder.

coffee shop /ˈkɒfi ʃɒp/
B2

cửa hàng bán cà phê và đồ nhẹ

She met her friend at the coffee shop downtown.

condiment /ˈkɒn.dɪ.mənt/
B2

nước sốt chấm hoặc gia vị thêm vào tại bàn ăn

Mustard and ketchup are standard condiments in fast-food dining.

corkage /ˈkɔː.kɪdʒ/
B2

phí mở chai rượu khách tự đem vào quán

The restaurant charges a modest corkage fee if you bring your own vintage bottle.

crustacean /krʌˈsteɪʃən/
B2

loài giáp xác dùng làm thực phẩm

Dinners who suffer from shellfish allergies must avoid any meal containing crustacean stock.

cuisine /kwɪˈziːn/
B2

nền ẩm thực

City features restaurants offering Italian cuisine.

cutlet /ˈkʌt.lət/
B2

miếng thịt cốt lết tẩm bột hoặc lát thịt mỏng

He ordered a breaded pork cutlet accompanied by shredded cabbage and tangy sauce.

fast-food /fæst fuːd/
B2

đồ ăn nhanh, chế biến nhanh và rẻ

He grabbed a burger from a fast‑food chain for lunch.

garnish /ˈɡɑː.nɪʃ/
B2

trang trí món ăn bằng rau thơm hoặc thực phẩm phụ

She garnished the soup with fresh parsley.

glaze /ɡleɪz/
B2

lớp sốt bóng phết lên thịt nướng hoặc bánh ngọt

Apply a honey glaze over the ham during the final stage of baking.

patron /ˈpeɪtrən/
B2

khách hàng thân thiết, thực khách của nhà hàng

The bistro offers a loyalty discount to its frequent patrons.