Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 21 từ.
Món ăn nhỏ phục vụ trước bữa ăn chính để kích thích vị giác.
“The restaurant offered a complimentary appetiser of bruschetta with fresh tomatoes.”
băng ghế đệm gắn tường
“Squeeze three children easily onto the breakfast nook banquette.”
Người pha chế và phục vụ rượu cùng cocktail tại quầy bar.
“The bartender crafted a signature cocktail with mezcal and fresh lime.”
Hộp cơm chia nhiều ngăn mang đi theo phong cách ẩm thực Nhật.
“The lunch set includes a bento with teriyaki salmon, rice, and pickled radishes.”
Loại bánh mì ngọt xốp nhiều bơ và trứng kiểu Pháp.
“The burger came on a toasted brioche bun with garlic mayonnaise.”
Phần thịt ức bò nhiều gân mỡ thường đem hun khói hoặc ninh.
“Smoked brisket requires twelve hours over low heat to become tender.”
nước hầm, nước dùng ninh từ xương, thịt hoặc củ quả
“Simmer the beef bones for hours to create a rich broth.”
Bữa ăn gộp giữa bữa sáng và trưa vào tầm cuối buổi sáng.
“Many restaurants offer bottomless drinks during weekend brunch.”
Nhà cung cấp tiệc, bên phục vụ ẩm thực
“The event caterer provided vegetarian menu options.”
dịch vụ cung cấp tiệc và đồ ăn uống lưu động
“We hired an outside catering company for the wedding reception.”
súp hải sản hoặc súp ngô đặc béo
“Seaside diners lined up outside the stall to taste its famous hot clam chowder.”
cửa hàng bán cà phê và đồ nhẹ
“She met her friend at the coffee shop downtown.”
nước sốt chấm hoặc gia vị thêm vào tại bàn ăn
“Mustard and ketchup are standard condiments in fast-food dining.”
phí mở chai rượu khách tự đem vào quán
“The restaurant charges a modest corkage fee if you bring your own vintage bottle.”
loài giáp xác dùng làm thực phẩm
“Dinners who suffer from shellfish allergies must avoid any meal containing crustacean stock.”
nền ẩm thực
“City features restaurants offering Italian cuisine.”
miếng thịt cốt lết tẩm bột hoặc lát thịt mỏng
“He ordered a breaded pork cutlet accompanied by shredded cabbage and tangy sauce.”
đồ ăn nhanh, chế biến nhanh và rẻ
“He grabbed a burger from a fast‑food chain for lunch.”
trang trí món ăn bằng rau thơm hoặc thực phẩm phụ
“She garnished the soup with fresh parsley.”
lớp sốt bóng phết lên thịt nướng hoặc bánh ngọt
“Apply a honey glaze over the ham during the final stage of baking.”
khách hàng thân thiết, thực khách của nhà hàng
“The bistro offers a loyalty discount to its frequent patrons.”
