BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.

alarm-clock /əˈlɑːrm klɒk/
B2

Đồng hồ báo thức

The bedside alarm-clock rang loudly at six in the morning.

bedtime /ˈbedtaɪm/
B2

Mốc thời gian cố định đi ngủ trong sinh hoạt hàng ngày

Maintaining a set bedtime improves overall daily productivity.

breaktime /ˈbreɪktaɪm/
B2

Khoảng thời gian nghỉ giải lao giữa ca làm việc hoặc giờ học

Staff members usually gather in the lounge during their afternoon breaktime.

brunch /brʌntʃ/
B2

Bữa ăn gộp giữa bữa sáng và trưa vào tầm cuối buổi sáng.

Many restaurants offer bottomless drinks during weekend brunch.

duster /ˈdʌs.tər/
B2

chổi phủi bụi

Sweep the feather duster across bookshelves to remove fine debris.

grooming /ˈɡruːmɪŋ/
B2

việc chăm chút diện mạo, vệ sinh cá nhân

Good personal grooming is expected in customer-facing roles.

hairstyle /ˈherstər/
B2

Kiểu cắt hoặc cách tạo hình cho mái tóc.

The classic side-part hairstyle suits most formal corporate settings.

headgear /ˈhedɡɪə(r)/
B2

Mũ nón hoặc phụ kiện bảo vệ đội trên đầu.

Cyclists must wear protective headgear when riding along highways.

lint /lɪnt/
B2

xơ vải vụn

Clean the dryer's lint trap after every load to prevent fires.

makeover /ˈmeɪkəʊvə/
B2

Quá trình lột xác tân trang lại diện mạo toàn diện.

His dramatic haircut and fresh wardrobe completed the makeover.