Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
appreciation /əˌpriːʃiˈeɪʃn/
B2sự trân trọng, đánh giá cao
“The manager expressed his appreciation for our hard work.”
merit /ˈmerɪt/
B2ưu điểm, giá trị tích cực
“We should consider the merits of each proposal.”
tribute /ˈtrɪb.juːt/
B2Sự tri ân; hành động hoặc lễ vật thể hiện lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc.
“Dancers performed a traditional song as a heartfelt tribute to their founding leader.”
