Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
amortization schedule /əˌmɔːtɪˈzeɪʃən ˈʃedjuːl/
B2Bảng chi tiết liệt kê từng khoản thanh toán định kỳ của một khoản vay, cho thấy phần gốc và phần lãi trong mỗi lần trả.
“The amortization schedule revealed that the loan would be fully paid off in ten years.”
