Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
profitably /ˈprɒfɪtəbli/
B2Một cách có lời, mang lại lợi ích tài chính hoặc hiệu quả thực tế.
“The workshop showed small businesses how to deploy excess inventory profitably.”
sharply /ˈʃɑːrpli/
B2đột ngột, rõ rệt
“Interest rates rose sharply following the central bank update.”
