Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
interactively /ˌɪntərˈæktɪvli/
B2Một cách tương tác, có sự phản hồi và trao đổi hai chiều liên tục.
“Students solved complex geometric proofs interactively on tablet screens.”
