BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

interactively /ˌɪntərˈæktɪvli/
B2

Một cách tương tác, có sự phản hồi và trao đổi hai chiều liên tục.

Students solved complex geometric proofs interactively on tablet screens.