Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
asymmetrically /ˌeɪ.sɪˈmet.rɪ.kli/
B2Theo kiểu bất đối xứng
“The fabric was draped asymmetrically across her shoulder.”
interactively /ˌɪntərˈæktɪvli/
B2Một cách tương tác, có sự phản hồi và trao đổi hai chiều liên tục.
“Students solved complex geometric proofs interactively on tablet screens.”
synthetically /sɪnˈθetɪkli/
B2Bằng phương pháp tổng hợp hóa học hoặc phi tự nhiên.
“Chemists produced the rare vanilla aroma synthetically to lower commercial baker costs.”
