BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

asymmetrically /ˌeɪ.sɪˈmet.rɪ.kli/
B2

Theo kiểu bất đối xứng

The fabric was draped asymmetrically across her shoulder.

interactively /ˌɪntərˈæktɪvli/
B2

Một cách tương tác, có sự phản hồi và trao đổi hai chiều liên tục.

Students solved complex geometric proofs interactively on tablet screens.

synthetically /sɪnˈθetɪkli/
B2

Bằng phương pháp tổng hợp hóa học hoặc phi tự nhiên.

Chemists produced the rare vanilla aroma synthetically to lower commercial baker costs.