BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

affectionately /əˈfek.ʃən.ət.li/
B2

Một cách trìu mến và đong đầy tình cảm đối với người khác.

He affectionately hugged his sister before she boarded the flight home.