Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
promptly /ˈprɒmptli/
B2mau lẹ, nhanh chóng, đúng giờ
“She answered every customer email promptly and courteously.”
